viện sách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư viện, phòng đọc sách: Một nơi công cộng hoặc thuộc một cơ quan, tổ chức, nơi lưu trữ, bảo quản và cung cấp sách, tài liệu cho mọi người đến đọc, nghiên cứu và mượn về.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Viện sách của trường đại học có rất nhiều đầu sách quý. (Thư viện của trường đại học có rất nhiều đầu sách quý.)
- Cô ấy dành cả buổi chiều ở viện sách để tìm tài liệu cho luận văn. (Cô ấy dành cả buổi chiều ở thư viện để tìm tài liệu cho luận văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viện sách công cộng": thư viện phục vụ chung cho cộng đồng, do nhà nước hoặc địa phương quản lý.
- Viện sách công cộng quận mới được nâng cấp và mở cửa miễn phí. (Thư viện công cộng quận mới được nâng cấp và mở cửa miễn phí.)
"viện sách chuyên ngành": thư viện tập trung vào sách và tài liệu của một lĩnh vực chuyên môn cụ thể.
- Các nhà nghiên cứu thường xuyên lui tới viện sách chuyên ngành y học. (Các nhà nghiên cứu thường xuyên lui tới thư viện chuyên ngành y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Thư viện (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến và hiện đại hơn của "viện sách".
- Phòng đọc sách (danh từ): Thường chỉ một không gian nhỏ hơn, chủ yếu dành cho việc đọc tại chỗ.
- Thư viện số (danh từ): Kho tài liệu, sách được số hóa, có thể truy cập trực tuyến.
Từ đồng nghĩa
- Thư viện: Từ phổ biến nhất, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Phòng đọc: Nhấn mạnh không gian đọc sách.
- Kho sách: Nhấn mạnh chức năng lưu trữ số lượng lớn sách.
Lưu ý sử dụng
- "Viện sách" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn so với từ thuần Việt "thư viện". Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, tên gọi các cơ sở lâu đời, hoặc trong một số ngữ cảnh văn chương.
- Trong giao tiếp và văn bản hành chính hiện đại, từ "thư viện" được sử dụng phổ biến hơn.
- Tức thư viện, phòng đọc sách